Lưu Ý : Cách mua hàng từ xa qua mạng
Đảm bảo mới 100%, 1 Pin, 1 sạc, sách hướng dẫn, hàng loại 1 shaphia thật chống xước. Sản phẩm được bảo hành 1 năm.
Thông số kỹ thuật:
| Tổng quan | Mạng | GSM/EDGE 900/1800/1900 (tự động chuyển đổi) |
| Ra mắt | Tháng 12/2007 | |
| Kích thước | Kích thước | 109 mm x 46 mm x 18.5 mm |
| Trọng lượng | 132 g (bao gồm pin BP-6M-S) | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình QVGA 262,144 màu |
| Kích cở | 320 x 240 pixels, 30 x 40 mm | |
| - Nút và bàn phím làm bằng thép chống gỉ - Phím điều khiển 5 chiều - Tải wallpapers, screensavers |
||
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, ACC |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | |
| - Stereo speakers | ||
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | 500 x 16 fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | 20 | |
| Cuộc gọi đã nhận | 20 | |
| Cuộc gọi nhỡ | 20 | |
| - 6 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), lên đến 2GB |
||
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS, EMail, Instant Messaging |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS, Class 10 (4+1/3+2 slots), 236 kbps (EDGE), 32 - 48 kbps (GPRS) | |
| Hồng ngoại | Có | |
| Bluetooth | Có | |
| Màu | Đen | |
| - Máy ảnh số 2 megapixels, 1600x1200 pixels, video - Bluetooth - EDGE Class 10, 236.8 kbps - HSCSD: 43.2 kbps - Push to talk (Tính năng bộ đàm) - Java MIDP 2.0 - WAP 2.0 - Chơi nhạc Stereo MP3/AAC/M4A - Chơi video 3GPP/MPEG4 - Trình duyệt xHTML - FM stereo radio - Visual Radio - T9 - Lịch - Máy tính - Loa ngoài - Cổng USB - Cổng Pop-Port - Ghi âm giọng nói - |
||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion (BP-6M-S |


